Translation of "affected" into Vietnamese
giả tạo, không tự nhiên, bị mắc are the top translations of "affected" into Vietnamese.
affected
adjective
noun
verb
grammar
influenced or changed by something [..]
-
giả tạo
Say all of his relationships are affected by this.
Tất cả những mối quan hệ của nó chỉ là giả tạo.
-
không tự nhiên
-
bị mắc
Autism affects an estimated one in every 100 people in the UK .
Ước tính cứ 100 người ở Anh thì có 1 người bị mắc bệnh tự kỷ .
-
Less frequent translations
- bị nhiễm
- chạnh lòng
- gò bó
- kiểu sức
- màu mè
- xúc động
- điệu bộ
- đài các
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "affected" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similar to "affected" with translations into Vietnamese
-
cảm · phiền não
-
ân tình
-
có ác ý · có ý xâu
-
hữu ái
-
bổ nhiệm · can hệ · chạm đến · có hình dạng · dùng · dạng bị động · giả bộ · giả vờ · làm cảm động · làm mắc · làm mủi lòng · làm nhiễm phải · làm ra vẻ · làm tác động đến · làm xúc động · làm ảnh hưởng đến · quan hệ · sự xúc động · thành hình · thích · tác động · ưa dùng · ảnh hưởng · ảnh hưởng đến
-
ái ân
-
nhiễm xạ
-
tính dễ xúc động
Add example
Add