Translation of "affective" into Vietnamese
dễ xúc động, xúc động are the top translations of "affective" into Vietnamese.
affective
adjective
grammar
Relating to, resulting from, or influenced by the emotions. [..]
-
dễ xúc động
-
xúc động
If his target is afraid and affected, then he's won.
Nếu mục tiêu của hắn sợ và xúc động, thì hắn thắng.
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "affective" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similar to "affective" with translations into Vietnamese
-
cảm · phiền não
-
ân tình
-
có ác ý · có ý xâu
-
hữu ái
-
bổ nhiệm · can hệ · chạm đến · có hình dạng · dùng · dạng bị động · giả bộ · giả vờ · làm cảm động · làm mắc · làm mủi lòng · làm nhiễm phải · làm ra vẻ · làm tác động đến · làm xúc động · làm ảnh hưởng đến · quan hệ · sự xúc động · thành hình · thích · tác động · ưa dùng · ảnh hưởng · ảnh hưởng đến
-
ái ân
-
nhiễm xạ
-
tính dễ xúc động
Add example
Add