Translation of "agreement" into Vietnamese
hiệp nghị, hiệp định, hợp đồng are the top translations of "agreement" into Vietnamese.
agreement
noun
grammar
(countable) An understanding between entities to follow a specific course of conduct. [..]
-
hiệp nghị
a binding climate agreement —
một hiệp nghị bắt buộc —
-
hiệp định
nounAs soon as the Emperor signs the trade agreement he gets the whole package.
Hoàng đế sẽ sớm ký hiệp định thương mại đó thôi.
-
hợp đồng
nounI've made up a short agreement between us.
Tôi có làm một hợp đồng ngắn giữa hai chúng ta đây.
-
Less frequent translations
- đồng ý
- bản hiệp định
- giao kèo
- hiệp ước
- hòa khí
- sự bằng lòng
- sự hoà hợp
- sự phù hợp
- sự thoả thuận
- sự tán thành
- sự đồng thuận
- sự đồng tình
- sự đồng ý
- thoả thuận
- thỏa thuận
- định ước
- hôïp ñoàng
- sự thỏa thuận
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "agreement" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similar to "agreement" with translations into Vietnamese
-
Hôn ước
-
Hiệp ước München
-
phụ ước
-
Hiệp ước Schengen
-
hoà ước
-
Hiệp định chung về Thương mại Dịch vụ
-
Hiệp định về Nông nghiệp
-
Hiệp ước chung về thuế quan và mậu dịch
Add example
Add