Translation of "alarming" into Vietnamese
báo động, làm hoảng sợ, làm hốt hoảng are the top translations of "alarming" into Vietnamese.
alarming
adjective
verb
grammar
Present participle of alarm. [..]
-
báo động
I accidentally triggered the alarm and I need to cancel it.
Tôi vô tình bấm phải chuông báo động và tôi muốn hủy nó.
-
làm hoảng sợ
-
làm hốt hoảng
-
Less frequent translations
- làm lo sợ
- làm sợ hãi
- gây hoang mang
- nguy ngập
- đáng ngại
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "alarming" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similar to "alarming" with translations into Vietnamese
-
báo thức · báo động · chuông · chuông báo động · cái còi báo động · cáo cấp · còi báo động · cảnh báo · kẻng báo động · máy báo động · sự báo nguy · sự báo động · sự hoảng hốt · sự hoảng sợ · sự lo sợ · sự sợ hãi · trống mõ báo động · đồng hồ báo thức
-
Đồng hồ báo thức · đồng hồ báo thức · đồng hồ reo · đồng hồhồ báo thức
-
báo động cháy
-
chuông báo trộm
-
nhộn nhạo
-
tổ kiện báo động
-
báo động giả
-
báo thức
Add example
Add