Translation of "allotment" into Vietnamese

phần được chia, cho gia đình, phần được phân phối are the top translations of "allotment" into Vietnamese.

allotment noun grammar

(UK) A plot of land rented from the council for growing fruit and vegetables. [..]

+ Add

English-Vietnamese dictionary

  • phần được chia

  • cho gia đình

  • phần được phân phối

  • Less frequent translations

    • sự chia phần
    • sự giao việc
    • sự phiên chế
    • sự phân công
    • sự phân phối
    • sự định dùng
    • sự định phần
    • söï phaân phoái, phaàn ñöôïc chia
  • Show algorithmically generated translations

Automatic translations of "allotment" into Vietnamese

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Images with "allotment"

Phrases similar to "allotment" with translations into Vietnamese

  • chia phần · giao · phiên chế · phân chia · phân công · phân phối · định dùng · định phần
  • phân công · phân phối
  • chia phần · giao · phiên chế · phân chia · phân công · phân phối · định dùng · định phần
  • chia phần · giao · phiên chế · phân chia · phân công · phân phối · định dùng · định phần
Add

Translations of "allotment" into Vietnamese in sentences, translation memory