Translation of "amaze" into Vietnamese
làm kinh ngạc, amazement, hết sức ngạc nhiên are the top translations of "amaze" into Vietnamese.
amaze
verb
noun
grammar
(obsolete) To stupefy; to knock unconscious. [13th-17th c.] [..]
-
làm kinh ngạc
I was amazed at what had just happened.
Tôi rất lấy làm kinh ngạc trước điều mới vừa xảy ra.
-
amazement
-
hết sức ngạc nhiên
Dietary causes are amazing causes of hair loss .
Ăn kiêng cũng là nguyên nhân hết sức ngạc nhiên gây ra chứng rụng tóc .
-
làm sửng sốt
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "amaze" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similar to "amaze" with translations into Vietnamese
-
Ân điển Diệu kỳ
-
kinh ngạc · ngẩn ngơ
-
The Amazing Race
-
amazing · làm cho kinh ngạc · làm kinh ngạc · làm sửng sốt · lạ lùng · tuyệt diệu · tuyệt vời
-
làm ngạc nhiên
-
sự hết sức ngạc nhiên · sự kinh ngạc · sự ngạc nhiên · sự sửng sốt
-
sửng sốt
-
amazing · làm cho kinh ngạc · làm kinh ngạc · làm sửng sốt · lạ lùng · tuyệt diệu · tuyệt vời
Add example
Add