Translation of "appealing" into Vietnamese
quyến rũ, cảm động, cầu khẩn are the top translations of "appealing" into Vietnamese.
appealing
adjective
noun
verb
grammar
Having appeal; attractive. [..]
-
quyến rũ
It's not necessarily glamorous, but unveiling the glamour has an appeal.
Nó không nhất thiết quyến rũ, nhưng để lộ sức hút như 1 yêu cầu.
-
cảm động
-
cầu khẩn
I appeal to you for the last time.
Tôi cầu khẩn các người một lần cuối.
-
Less frequent translations
- hấp dẫn
- làm mủi lòng
- lôi cuốn
- thương tâm
- van lơn
- khẩn khoản
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "appealing" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similar to "appealing" with translations into Vietnamese
-
quyeàn khieáu naïi
-
vận chuyển
-
hô hào
-
hiệu triệu · kháng án · kêu gọi
-
chống án · kháng án
-
hấp dẫn tình dục · nhục dục
-
khêu gợi
-
hấp dẫn · khieáu naïi · khiếu nại. chống án · kháng cáo · kháng án · kêu gọi · kêu gọi, lôi cuốn , hấp dẫn · lời kêu gọi · lời thỉnh cầu · quyền chống án · sự chống án · sự cầu khẩn · sự hấp dẫn · sự kêu gọi · yêu cầu
Add example
Add