Translation of "applied" into Vietnamese
chuyên tâm, được ứng dụng, ứng dụng are the top translations of "applied" into Vietnamese.
applied
adjective
verb
grammar
of a branch of science, serving another branch of science or engineering [..]
-
chuyên tâm
Listen and apply yourself.
Nghe và chuyên tâm vào.
-
được ứng dụng
But this applies, equally, to matters of trying to sell new technology.
Nhưng những điều này có thể được ứng dụng trong việc giao bán công nghệ mới
-
ứng dụng
adjective verb nounWhy not apply that to our looking at paintings?
Vậy tại sao lại không ứng dụng điều đó khi đi xem tranh?
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "applied" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similar to "applied" with translations into Vietnamese
-
apply to · at hỏi · bóp · bôi · chuyên tâm · chăm chú · có hiệu lực · có ảnh hưởng · dùng áp dụng · dùng ứng dụng · dụng · ghép vào · gắn vào · hợp với · sử dụng · thích ứng với · thỉnh cầu · tra vào · xin · áp dụng · áp vào · đính vào · đắp vào · ứng dụng
-
hóa học ứng dụng
-
gia tâm
-
khoa học ứng dụng
-
Mỹ thuật ứng dụng
-
tô
-
tin học ứng dụng
-
Đại học Mannheim
Add example
Add