Translation of "apprehension" into Vietnamese
sự e sợ, sự hiểu, sự bắt are the top translations of "apprehension" into Vietnamese.
apprehension
noun
grammar
(rare) The physical act of seizing or taking hold of; seizure. [..]
-
sự e sợ
-
sự hiểu
-
sự bắt
-
Less frequent translations
- sự lĩnh hội
- sự nắm lấy
- sự nắm được
- sự sợ
- sự tiếp thu
- sự tóm lấy
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "apprehension" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similar to "apprehension" with translations into Vietnamese
-
bứt rứt · lo lắng
-
cảm thấy rõ · e sợ · lo lắng · lo lắng, e sợ · nhận thức nhanh · sợ hãi · thông minh · thấy rõ · tiếp thu nhanh · tri giác
-
tính hiểu rõ được · tính lĩnh hội được · tính thấy rõ được
-
có thể nắm được · hiểu rõ được · tính lĩnh hội được · tính thấy rõ được
-
có thể nắm được · hiểu rõ được · tính lĩnh hội được · tính thấy rõ được
Add example
Add