Translation of "aptness" into Vietnamese
sự thích hợp, aptitude, sự thích đáng are the top translations of "aptness" into Vietnamese.
aptness
noun
grammar
Fitness; suitableness; appropriateness; as, the aptness of things to their end. [..]
-
sự thích hợp
-
aptitude
-
sự thích đáng
-
Less frequent translations
- sự đúng
- sự đúng chỗ
- sự đúng lúc
- khuynh hướng
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "aptness" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similar to "aptness" with translations into Vietnamese
-
thuận
-
có khuynh hướng hay · có khả năng · có năng khiếu · có năng lực · có thể · dễ · giỏi · nhanh trí · thích hợp · thông minh · tài · đúng
-
có khuynh hướng hay · có khả năng · có năng khiếu · có năng lực · có thể · dễ · giỏi · nhanh trí · thích hợp · thông minh · tài · đúng
-
có khuynh hướng hay · có khả năng · có năng khiếu · có năng lực · có thể · dễ · giỏi · nhanh trí · thích hợp · thông minh · tài · đúng
Add example
Add