Translation of "argumentation" into Vietnamese

luận chứng, sự tranh cãi, sự tranh luận are the top translations of "argumentation" into Vietnamese.

argumentation noun grammar

Inference based on reasoning from given propositions [..]

+ Add

English-Vietnamese dictionary

  • luận chứng

    One of your arguments is a dog?

    1 trong những luận chứng của bà là con chó phải không?

  • sự tranh cãi

    So it was an argument about the cause of mountains.

    Vì thế, có một sự tranh cãi về nguyên nhân tạo thành núi.

  • sự tranh luận

    I think it's right for argumentation. Right?

    Tôi nghĩ nó đúng với sự tranh luận. Phải không?

  • Show algorithmically generated translations

Automatic translations of "argumentation" into Vietnamese

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Phrases similar to "argumentation" with translations into Vietnamese

  • hết lời
  • hết lẽ
  • có luận chứng · có lý · có lý lẽ · hay cãi lẽ · lôgíc · thích tranh cãi · để tranh cãi · để tranh luận
  • gây lộn
  • đối hành động
  • dấu tách tham số
  • đối số hình thức
  • Argumen · Luận cứ logic · agumen · chứng minh · cuộc cãi nhau · góc cực · luận chứng · luận cứ · luận cứ logic · luận điệu · lí lẽ · lý do · lý luận · lý lẽ · lập luận · sự cãi nhau · sự tranh cãi · sự tranh luận · tham số · tham đối · tranh luận · tóm tắt · tự biến lượng · tự biến số · đối · đối số
Add

Translations of "argumentation" into Vietnamese in sentences, translation memory