Translation of "arrogate" into Vietnamese
chiếm bậy, nhận bậy, yêu sách láo are the top translations of "arrogate" into Vietnamese.
arrogate
verb
grammar
(transitive) To appropriate or lay claim to something for oneself without right. [..]
-
chiếm bậy
-
nhận bậy
-
yêu sách láo
-
đòi bậy
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "arrogate" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similar to "arrogate" with translations into Vietnamese
-
kiêu căng · kiêu ngạo · sự kiêu căng · tính kiêu căng · tính kiêu ngạo · vẻ ngạo mạn
-
cố chấp và kèn cưa
-
ốc sạo
-
kiêu binh
-
chần ngần
-
sự chiếm bậy · sự nhận bậy · sự yêu sách láo · sự đòi bậy
-
cao ngạo · hỗn xược · kiêu · kiêu căng · kiêu ngạo · kênh kiệu · nghinh ngang · ngạo mạn · ngạo nghễ
-
cao ngạo · hỗn xược · kiêu · kiêu căng · kiêu ngạo · kênh kiệu · nghinh ngang · ngạo mạn · ngạo nghễ
Add example
Add