Translation of "assai" into Vietnamese
assai is the translation of "assai" into Vietnamese.
assai
adverb
grammar
In music, a tempo direction equivalent to "very". [..]
-
assai
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "assai" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similar to "assai" with translations into Vietnamese
-
kim loại để thử · phân tích · sự phân tích · sự thí nghiệm · sự thử · sự xét nghiệm · thí nghiệm · thử · thử làm · thử thách giá trị · xét nghiệm
-
allegro assai
-
kim loại để thử · phân tích · sự phân tích · sự thí nghiệm · sự thử · sự xét nghiệm · thí nghiệm · thử · thử làm · thử thách giá trị · xét nghiệm
-
kim loại để thử · phân tích · sự phân tích · sự thí nghiệm · sự thử · sự xét nghiệm · thí nghiệm · thử · thử làm · thử thách giá trị · xét nghiệm
Add example
Add