Translation of "baffle" into Vietnamese
cái báp, làm hỏng, làm lạc hướng are the top translations of "baffle" into Vietnamese.
baffle
verb
noun
grammar
A device used to restrain or regulate, e.g. sound, light, gas, or a fluid. [..]
-
cái báp
-
làm hỏng
-
làm lạc hướng
-
Less frequent translations
- làm rối
- làm sai lạc
- làm thất bại
- làm trở ngại
- màng ngăn
- sự cản trở
- sự trở ngại
- van đổi hướng
- vách ngăn
- ván ngăn
- bối rối
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "baffle" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similar to "baffle" with translations into Vietnamese
-
ván trợ âm thanh
-
khó hiểu · phức tạp
-
báp · màng ngăn · van đổi hướng · vách ngăn
-
ván trợ hồ quang
-
vách cảm âm
-
bối rối
-
vách cảm âm
Add example
Add