Translation of "ballistic" into Vietnamese
khoa đường đạn, thuộc xung kích, thuộc xạ kích are the top translations of "ballistic" into Vietnamese.
ballistic
adjective
grammar
(not comparable) Or relating to ballistics. [..]
-
khoa đường đạn
-
thuộc xung kích
-
thuộc xạ kích
-
Less frequent translations
- thuộc đạn đạo
- xạ kích
- liên quan đến đường đạn
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "ballistic" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similar to "ballistic" with translations into Vietnamese
-
phương pháp đạn đạo
-
Tên lửa chống tên lửa đạn đạo
-
Hiệp ước ABM
-
Tên lửa đạn đạo · tên lửa đạn đạo
-
Tên lửa liên lục địa
-
Thuật phóng · khoa xạ kích · khoa đường đạn · thuật phóng · đạn đạo học
Add example
Add