Translation of "balls" into Vietnamese
chuyện vớ vẩn, hột dái, nhảm nhí are the top translations of "balls" into Vietnamese.
balls
verb
adverb
noun
grammar
(slang) The testicles. [..]
-
chuyện vớ vẩn
-
hột dái
-
nhảm nhí
-
đi vòng
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "balls" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similar to "balls" with translations into Vietnamese
-
bi cái
-
vỏ đạn
-
Bóng · ban · banh · bi · buổi khiêu vũ · bóng · búi · chuyện nhăng nhít · chuyện nhảm nhí · chuyện vô lý · cuộn · cuộn lại · cầu · hình cầu · hòn · quả ban · quả bóng · quả cầu · tinh hoàn · viên · viên đạn · vũ hội · đoàn · đóng thành cục tròn · đóng thành khối cầu · đạn · 舞會
-
môn bóng đa · quả bóng đẩy
-
đạn hoả mù · đạn khói
-
gàn · người gàn · người điên · điên
-
bóng chày
-
bóng tập
Add example
Add