Translation of "barrenness" into Vietnamese
sự cằn cỗi, sự khô khan, sự không sinh đẻ are the top translations of "barrenness" into Vietnamese.
barrenness
noun
grammar
The property of being barren; the property of not supporting life. [..]
-
sự cằn cỗi
-
sự khô khan
-
sự không sinh đẻ
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "barrenness" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similar to "barrenness" with translations into Vietnamese
-
cánh đồng hoang · cằn cỗi · dải đất cằn cỗi · hiếm hoi · hiếm muộn · khô cằn · khô khan · không có quả · không sinh nở · không sinh đẻ · nân · sổi
-
vô sinh
-
Tuần lộc đất
-
cánh đồng hoang · cằn cỗi · dải đất cằn cỗi · hiếm hoi · hiếm muộn · khô cằn · khô khan · không có quả · không sinh nở · không sinh đẻ · nân · sổi
-
cánh đồng hoang · cằn cỗi · dải đất cằn cỗi · hiếm hoi · hiếm muộn · khô cằn · khô khan · không có quả · không sinh nở · không sinh đẻ · nân · sổi
-
cánh đồng hoang · cằn cỗi · dải đất cằn cỗi · hiếm hoi · hiếm muộn · khô cằn · khô khan · không có quả · không sinh nở · không sinh đẻ · nân · sổi
-
cánh đồng hoang · cằn cỗi · dải đất cằn cỗi · hiếm hoi · hiếm muộn · khô cằn · khô khan · không có quả · không sinh nở · không sinh đẻ · nân · sổi
-
cánh đồng hoang · cằn cỗi · dải đất cằn cỗi · hiếm hoi · hiếm muộn · khô cằn · khô khan · không có quả · không sinh nở · không sinh đẻ · nân · sổi
Add example
Add