Translation of "basely" into Vietnamese

đê tiện, hèn hạ, khúm núm are the top translations of "basely" into Vietnamese.

basely adverb grammar

In a base manner [..]

+ Add

English-Vietnamese dictionary

  • đê tiện

  • hèn hạ

    Tired of the hollow, the base, the untrue,

    Mệt mỏi vì những điều vô nghĩa, hèn hạ và giả dối,

  • khúm núm

  • quỵ luỵ

  • Show algorithmically generated translations

Automatic translations of "basely" into Vietnamese

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Phrases similar to "basely" with translations into Vietnamese

  • Trại Pendleton
  • Bazơ · base · bazơ · bỉ ổi · chiến khu · chân đế · chấn đế · chất · căn · căn cứ · căn cứ vào · căn cứ địa · cơ · cơ bản · cơ số · cơ sở · cứ · cứ điểm · doanh trại · dựa vào · giả · gốc từ · hèn · hèn hạ · hôi tanh · kho · không quý · khúm núm · khốn nạn · kiềm · kém giá trị · mặt đáy · nền · nền móng · nền tảng · quỵ luỵ · sáng lập · thường · đáy · đê hèn · đê tiện · đường đáy · đặt tên · đế · đốn mạt
  • Cơ sở tri thức
  • cơ gốc chung
  • tính chất giả · tính chất không quý · tính chất thường · tính hèn hạ · tính khúm núm · tính quỵ luỵ · tính đê tiện
Add

Translations of "basely" into Vietnamese in sentences, translation memory