Translation of "bastardization" into Vietnamese

sự lai căng, sự pha tạp are the top translations of "bastardization" into Vietnamese.

bastardization noun grammar

A degradation of a language caused by the passage of time or geographical remoteness. [..]

+ Add

English-Vietnamese dictionary

  • sự lai căng

  • sự pha tạp

  • Show algorithmically generated translations

Automatic translations of "bastardization" into Vietnamese

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Phrases similar to "bastardization" with translations into Vietnamese

  • con rơi
  • con hoang · giả mạo · hoang · hỗn tạp · lai · lai căng · loại xấu · pha tạp · tạp chất · vật lai · vật pha tạp · đường loại xấu · đẻ hoang
  • chồi rễ · con đẻ hoang
  • dũa cỡ vừa
  • con hoang · giả mạo · hoang · hỗn tạp · lai · lai căng · loại xấu · pha tạp · tạp chất · vật lai · vật pha tạp · đường loại xấu · đẻ hoang
  • con hoang · giả mạo · hoang · hỗn tạp · lai · lai căng · loại xấu · pha tạp · tạp chất · vật lai · vật pha tạp · đường loại xấu · đẻ hoang
  • con hoang · giả mạo · hoang · hỗn tạp · lai · lai căng · loại xấu · pha tạp · tạp chất · vật lai · vật pha tạp · đường loại xấu · đẻ hoang
  • con hoang · giả mạo · hoang · hỗn tạp · lai · lai căng · loại xấu · pha tạp · tạp chất · vật lai · vật pha tạp · đường loại xấu · đẻ hoang
Add

Translations of "bastardization" into Vietnamese in sentences, translation memory