Translation of "beading" into Vietnamese

sự xâu thành chuỗi is the translation of "beading" into Vietnamese.

beading noun verb grammar

Present participle of bead. [..]

+ Add

English-Vietnamese dictionary

  • sự xâu thành chuỗi

  • Show algorithmically generated translations

Automatic translations of "beading" into Vietnamese

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Phrases similar to "beading" with translations into Vietnamese

  • bọt · chuỗi hạt · giọt · hạt · hạt hột · lấm tấm vài giọt · tràng hạt · viên · xâu thành chuỗi · đầu ruồi
  • đèn tinh thể hạt
  • tràng hạt
  • cườm
  • cườm
  • bọt · chuỗi hạt · giọt · hạt · hạt hột · lấm tấm vài giọt · tràng hạt · viên · xâu thành chuỗi · đầu ruồi
  • bọt · chuỗi hạt · giọt · hạt · hạt hột · lấm tấm vài giọt · tràng hạt · viên · xâu thành chuỗi · đầu ruồi
  • bọt · chuỗi hạt · giọt · hạt · hạt hột · lấm tấm vài giọt · tràng hạt · viên · xâu thành chuỗi · đầu ruồi
Add

Translations of "beading" into Vietnamese in sentences, translation memory