Translation of "bearing" into Vietnamese
phương diện, cái trụ, góc phương vị are the top translations of "bearing" into Vietnamese.
bearing
adjective
noun
verb
grammar
Present participle of bear. [..]
-
phương diện
As far as being encouraging is concerned, the one conducting a meeting bears a heavy responsibility.
Về phương diện khuyến khích, anh điều khiển buổi họp có trách nhiệm lớn.
-
cái trụ
-
góc phương vị
noun
-
Less frequent translations
- nghĩa
- mặt
- phong thái
- cuxinê
- chỗ tựa
- cái giá
- cái đệm
- mối quan hệ
- phong tư
- quan hệ
- sự chịu đựng
- sự liên quan
- sự mang
- sự sinh nở
- sự sinh đẻ
- ý nghĩa
- điểm tựa
- định hướng
- ổ trục
- Ổ đỡ trục
- ổ đỡ trục
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "bearing" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Images with "bearing"
Phrases similar to "bearing" with translations into Vietnamese
-
Gấu mặt ngắn Andes
-
sự sinh đẻ
-
gánh
-
bộ dạng
-
bế · chòm sao gấu · chịu · chịu đựng · chịu đựng được · chống đỡ · con gấu · có hiệu lực · cưu mang · cầm · dẫn chứng · gấu · hướng · hướng về · kham · làm cho sụt giá · mang · người thô lỗ · người thô tục · nhịn · quay · rẽ · sanh · sinh · sinh lợi · sinh ra · sinh sản · sở hữu · vác · ôm · ăn thua · đai · đeo · đài thọ · đè · đảm · đầu cơ giá hạ · đầu cơ giá xuống · đẻ · đội · đỡ · ẵm · ở vào · 生
-
ổ trục
-
Bart the Bear
Add example
Add