Translation of "beating" into Vietnamese

sự nện, sự đánh, giáng xuống are the top translations of "beating" into Vietnamese.

beating noun verb grammar

Present participle of beat. [..]

+ Add

English-Vietnamese dictionary

  • sự nện

    noun
  • sự đánh

    noun

    The priest himself started beating me while his son was doing the same from behind.

    Tu sĩ đó khởi sự đánh tôi trong lúc con trai ông cũng đánh tôi từ đằng sau.

  • giáng xuống

    noun

    The storms beat about them.

    Những cơn bão giáng xuống người họ.

  • Less frequent translations

    • sự khua
    • sự thất bại
    • sự trừng phạt
    • sự vỗ
    • sự đập
  • Show algorithmically generated translations

Automatic translations of "beating" into Vietnamese

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Phrases similar to "beating" with translations into Vietnamese

  • choảng · cuộc săn đuổi · cái trội hơn hẳn · cái vượt hơn hẳn · dần · gò · gõ · khu vực săn đuổi · khu vực đi tuần · khua · khuấy · người thất nghiệp · nhịp · nhịp đập · nản chí · nẹt · nện · phách · phễn · quai · quỵ · sự đi tuần · sự đập · thành hình · tháng · thắng · tiếng đập · vượt · vỗ · xao · đánh · đánh bại · đánh tơi · đánh đập · đả · đấm · đập
  • biên độ phách
  • dị thường · ja · khác thường · kỳ cục · nhấn vào nhịp
  • vòng vo tam quốc
  • tự dằn vặt · tự sỉ nhục bản thân · tự trách bản thân · tự trách mình
  • đánh nhịp
  • mặc cả
  • cái vỗ cánh · cái đập cánh
Add

Translations of "beating" into Vietnamese in sentences, translation memory