Translation of "bites" into Vietnamese

cắn is the translation of "bites" into Vietnamese.

bites verb noun

Plural form of bite. [..]

+ Add

English-Vietnamese dictionary

  • cắn

    verb

    Dogs that bark don't bite.

    Chó sủa thì không cắn.

  • Show algorithmically generated translations

Automatic translations of "bites" into Vietnamese

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Phrases similar to "bites" with translations into Vietnamese

  • ăn cháo đá bát
  • Vết cắn của động vật · bám chắt · bắt vào · bặm · bụm · châm đốt · cản · cắn · cắn câu · cỏ cho vật nuôi · làm cay tê · làm nhột · làm đau · lừa bịp · miếng · miếng cắn · ngoạm · người cắn · nốt đốt · phanh · sự bám chắt · sự chua cay · sự châm · sự châm biếm · sự cắn · sự cắn câu · sự ngoạm · sự ăn sâu · sự đau nhức · sự đốt · thức ăn · vật cắn · vết cắn · vị cay tê · ăn mòn · ăn sâu · đâm vào · đốt · đớp
  • Cắn · buốt · cay độc · chua cay · làm buốt · làm cho đau đớn · làm nhức nhối · đau đớn · đay nghiến
  • Sốt chuột cắn
  • Côn trùng đốt
  • giá buốt · rét ngọt
  • buốt
  • cắn móng tay
Add

Translations of "bites" into Vietnamese in sentences, translation memory