Translation of "bitterness" into Vietnamese
sự cay đắng, cay đắng, sự chua cay are the top translations of "bitterness" into Vietnamese.
bitterness
noun
grammar
the quality of having a bitter taste [..]
-
sự cay đắng
nounNow, just take your turn and feel the bitter sting of defeat.
Giờ tới lượt em và hãy cảm nhận sự cay đắng của thất bại đi.
-
cay đắng
Now, just take your turn and feel the bitter sting of defeat.
Giờ tới lượt em và hãy cảm nhận sự cay đắng của thất bại đi.
-
sự chua cay
-
Less frequent translations
- sự chua xót
- sự gay gắt
- sự rét buốt
- sự đau khổ
- sự đau đớn
- tính ác liệt
- vị đắng
- đau buồn
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "bitterness" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similar to "bitterness" with translations into Vietnamese
-
dư vị vừa ngọt · vừa ngọt · vừa đắng
-
bất mãn · bất đắc chí · cay đắng · chua cay · chua chát · chua xót · gay gắt · khổ · mỉa mai · nhẫn · nỗi đắng cay · quyết liệt · rét buốt · rượu thuốc apxin · sâu cay · thảm thiết · vị đắng · ác liệt · đau khổ · đau đớn · đắng · đắng cay
-
cam chua
-
vị đắng
-
đến cùng
-
Lathyrus linifolius
-
khổ qua · mướp đắng
-
một loại cải bắp
Add example
Add