Translation of "blankness" into Vietnamese
chỗ trống is the translation of "blankness" into Vietnamese.
blankness
noun
grammar
The characteristic of being blank. [..]
-
chỗ trống
Have them work together to fill in the blanks with the correct words.
Bảo các em cùng cố gắng điền vào những chỗ trống với những từ ngữ đúng.
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "blankness" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similar to "blankness" with translations into Vietnamese
-
bản ghi trống
-
địa chỉ trống
-
bối rối · chỗ trống · chỗ để trống · giả · gạch để trống · hoàn toàn tuyệt đối · khoảng trống · không có thần · không nạp chì · không vần · khống chỉ · lúng túng · ngây ra · nỗi trống trải · phôi tiền · sự trống rỗng · trống · trống không · trống rỗng · vô cảm · đích · đạn không nạp chì · để trắng · để trống
-
đạn không nạp chì
-
xóa mành
-
Tabula rasa
-
khoán trắng
-
đuỗn
Add example
Add