Translation of "blasting" into Vietnamese
bộc phát, qúa kích động, qúa tải are the top translations of "blasting" into Vietnamese.
blasting
noun
adjective
verb
grammar
Present participle of blast. [..]
-
bộc phát
-
qúa kích động
-
qúa tải
-
Less frequent translations
- sự làm nổ tung
- sự làm tan vỡ
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "blasting" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similar to "blasting" with translations into Vietnamese
-
đáng nguyền rủa
-
bộc phát · gây hoạ · luồng gió · luồng hơi · làm khô héo · làm mất danh dự · làm nổ tung · làm tan vỡ · làm thui chột · làm tàn · nguyền rủa · nổ · nổ nhanh · phá · phá hoại · phát ra · sự nổ · tiếng kèn · xóa
-
lò cao
-
gió nóng
-
Đánh cá bằng thuốc nổ
-
Lò cao · lò cao
-
cơn gió ngược
-
luồng cát phun · máy phun luồng cát · phun luồng cát
Add example
Add