Translation of "blistering" into Vietnamese
nghiêm khắc, sắc bén are the top translations of "blistering" into Vietnamese.
blistering
adjective
noun
verb
grammar
Present participle of blister. [..]
-
nghiêm khắc
-
sắc bén
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "blistering" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similar to "blistering" with translations into Vietnamese
-
bọng · cao làm giộp da · chỗ bị giộp lên · chỗ bị phồng lên · chỗ giộp da · chỗ phồng da · chỗ rỗ · giộp · giộp lên · làm giộp lên · làm phồng da lên · nổi phồng lên · thuốc làm giộp da · vết bỏng giộp · đánh giập mông đít
-
hơi độc · làm giộp da
-
bọ ban miêu
-
bọ ban miêu
-
bọng · cao làm giộp da · chỗ bị giộp lên · chỗ bị phồng lên · chỗ giộp da · chỗ phồng da · chỗ rỗ · giộp · giộp lên · làm giộp lên · làm phồng da lên · nổi phồng lên · thuốc làm giộp da · vết bỏng giộp · đánh giập mông đít
-
bọng · cao làm giộp da · chỗ bị giộp lên · chỗ bị phồng lên · chỗ giộp da · chỗ phồng da · chỗ rỗ · giộp · giộp lên · làm giộp lên · làm phồng da lên · nổi phồng lên · thuốc làm giộp da · vết bỏng giộp · đánh giập mông đít
-
bọng · cao làm giộp da · chỗ bị giộp lên · chỗ bị phồng lên · chỗ giộp da · chỗ phồng da · chỗ rỗ · giộp · giộp lên · làm giộp lên · làm phồng da lên · nổi phồng lên · thuốc làm giộp da · vết bỏng giộp · đánh giập mông đít
Add example
Add