Translation of "bloodiness" into Vietnamese
tính khát máu, tính thích đổ máu, tính tàn bạo are the top translations of "bloodiness" into Vietnamese.
bloodiness
noun
grammar
The characteristic of being bloody. [..]
-
tính khát máu
-
tính thích đổ máu
-
tính tàn bạo
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "bloodiness" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similar to "bloodiness" with translations into Vietnamese
-
chảy máu · chết tiệt · có đổ máu · dính máu · hết sức · khát máu · làm vấy máu · làm đỏ máu · thích giết người · thích đổ máu · trời đánh thánh vật · tàn bạo · uộc bloody · vô cùng · vấy máu · đẫm máu · đỏ như máu
-
tính dửng dưng · tính trơ trơ
-
huyết sử
-
huyết chiến
-
đách · đéo
-
êu
-
chảy máu · chết tiệt · có đổ máu · dính máu · hết sức · khát máu · làm vấy máu · làm đỏ máu · máu me · thích giết người · thích đổ máu · trời đánh thánh vật · tàn bạo · uộc bloody · vô cùng · vấy máu · đẫm máu · đỏ như máu
-
chảy máu · chết tiệt · có đổ máu · dính máu · hết sức · khát máu · làm vấy máu · làm đỏ máu · máu me · thích giết người · thích đổ máu · trời đánh thánh vật · tàn bạo · uộc bloody · vô cùng · vấy máu · đẫm máu · đỏ như máu
Add example
Add