Translation of "bonds" into Vietnamese
chứng khoán is the translation of "bonds" into Vietnamese.
bonds
verb
noun
imprisonment, captivity [..]
-
chứng khoán
nounThey bought fixed income securities, bonds.
Họ mua chứng khoán cố định, trái phiếu.
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "bonds" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similar to "bonds" with translations into Vietnamese
-
Trái phiếu · bông · công phiếu · cổ phiếu · dán dính · dây đai · giao kèo · gông cùm · khế ước · kết nối · liên kết · lời cam kết · moái raøng buoäc, giao keøo, kheá öôùc · mối liên kết · mối quan hệ · mối ràng buộc · nghĩa tình · phiếu nợ · sự gửi vào kho · sự liên kết · sự ràng buộc · sự tù tội · trái phiếu · tín phiếu · vốn · xiềng xích · đay buộc
-
Thị trường trái phiếu
-
Liên kết cộng hóa trị phối hợp
-
James Bond
-
Trái phiếu kho bạc
-
coâng khoâá phieáu
-
Trái khoán · Trái phiếu
-
Liên kết tam nhị
Add example
Add