Translation of "bore" into Vietnamese
khoan, khoan đào, khoét are the top translations of "bore" into Vietnamese.
bore
verb
noun
grammar
(transitive) To make a hole through something. [..]
-
khoan
verbIts thermal bore slices through rock like a hot knife through butter.
Nhiệt lượng nó tạo ra khi khoan vào đá rất khủng khiếp.
-
khoan đào
-
khoét
verb
-
Less frequent translations
- nòng
- doa
- xoi
- chèn
- cỡ nòng
- làm buồn
- làm phiền
- làm rầy
- lách qua
- lỗ hổng
- lỗ khoan
- người hay làm phiền
- người hay quấy rầy
- nước triều lớn
- quấy rầy
- thò cổ ra
- việc buồn tẻ
- việc chán ngắt
- điều buồn bực
- đào
- dùi
- giếng khoan
- làm cho chán
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "bore" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Images with "bore"
Phrases similar to "bore" with translations into Vietnamese
-
chán chết
-
doa
-
buồn chán · buồn tình · chán · chán ngán
-
sự khoan giếng
-
người gây xáo trộn
-
đào
-
Khoan · buồn tẻ · bẩm sinh · chán · chán ngắt · chí · hết sức · khoan · lỗ khoan · nhàm · nhàm chán · nhạt nhẽo · phoi khoan · sự khoan · sự đào · thậm · tẻ nhạc · tẻ nhạt · đẻ ra đã là
-
họng súng
Add example
Add