Translation of "bowing" into Vietnamese
kỹ thuật kéo vự, Lạy are the top translations of "bowing" into Vietnamese.
bowing
noun
adjective
verb
grammar
Present participle of bow. ( bend ) [..]
-
kỹ thuật kéo vự
-
Lạy
human positions
Why won’t these men bow down to the image?
Tại sao ba người này không quỳ lạy pho tượng?
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "bowing" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similar to "bowing" with translations into Vietnamese
-
cái ná · cái nỏ · ná · nỏ
-
chân vòng kiềng · có chân vòng kiềng
-
Bow Wow
-
gù lưng
-
cánh cung
-
Cung · bái · chịu khuất phục · cung · cái cung · cái nơ · cái nơ con bướm · cánh cung · cúc · cúi · cúi chào · cúi mình · cúi đầu · cần lấy điện · cầu vồng · cốt yên ngựa · khom · khâm phục · khòm · khòm lưng quỳ gối · luồn cúi · nhượng bộ · nơ · nơ con bướm · quỳ · sự chào · sự cúi chào · sự cúi đầu · vòm · vĩ · đầu hàng · 弓
-
Compound bow
-
hồ thỉ
Add example
Add