Translation of "braces" into Vietnamese
dây đeo quần, dấu ngoặc ôm are the top translations of "braces" into Vietnamese.
braces
verb
noun
Plural form of brace. [..]
-
dây đeo quần
-
dấu ngoặc ôm
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "braces" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Images with "braces"
Phrases similar to "braces" with translations into Vietnamese
-
neïp duøng cho tay chaân
-
bằng dây lèo · chằng · chống bằng trụ chống · căng · cặp đôi · dây brơten · dây căng trống · dây lèo · dây đeo quần · dấu ngoặc ôm · gắng · khoan · kết đôi · làm chắc thêm · làm cường tráng · làm mạnh thêm · móc · nối cho vững · thanh giằng · trụ chống · vật đỡ · đóng thanh giằng · đôi
-
duïng cuï nieàng raêng
-
dấu ngoặc nhọn mở
-
dấu ngoặc nhọn đóng
-
làm cường tráng · làm khoẻ mạnh
-
Thưa hành khách đây không phải là diễn tập, chúng ta đang gặp một cơn sóng lớn.
-
khoái hoạt
Add example
Add