Translation of "bruised" into Vietnamese
giập is the translation of "bruised" into Vietnamese.
bruised
verb
Simple past tense and past participle of bruise. [..]
-
giập
adjectiveWhat can we do to help those who may be like a bruised reed or a smoldering wick?
Chúng ta có thể làm gì để giúp những người có lẽ được ví như cây sậy đã giập hoặc tim đèn sắp tàn?
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "bruised" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similar to "bruised" with translations into Vietnamese
-
giã · làm cho thâm lại · làm méo mó · làm sứt sẹo · làm thâm tím · thâm lại · thâm tím lại · tán · vết giập · vết thâm tím · vết thương
-
giã · làm cho thâm lại · làm méo mó · làm sứt sẹo · làm thâm tím · thâm lại · thâm tím lại · tán · vết giập · vết thâm tím · vết thương
-
giã · làm cho thâm lại · làm méo mó · làm sứt sẹo · làm thâm tím · thâm lại · thâm tím lại · tán · vết giập · vết thâm tím · vết thương
-
giã · làm cho thâm lại · làm méo mó · làm sứt sẹo · làm thâm tím · thâm lại · thâm tím lại · tán · vết giập · vết thâm tím · vết thương
-
giã · làm cho thâm lại · làm méo mó · làm sứt sẹo · làm thâm tím · thâm lại · thâm tím lại · tán · vết giập · vết thâm tím · vết thương
Add example
Add