Translation of "brutality" into Vietnamese

hành động hung ác, tính hung ác, tính tàn bạo are the top translations of "brutality" into Vietnamese.

brutality noun grammar

the state of being brutal [..]

+ Add

English-Vietnamese dictionary

  • hành động hung ác

  • tính hung ác

  • tính tàn bạo

    Nowhere is the brutality of civil war more evident than in its effect on children.

    Không ở đâu chúng ta thấy rõ tính tàn bạo của nội chiến hơn là qua ảnh hưởng đối với trẻ em.

  • Show algorithmically generated translations

Automatic translations of "brutality" into Vietnamese

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Phrases similar to "brutality" with translations into Vietnamese

  • hung bạo · tàn nhẫn
  • cục súc · dã man · hung · hung bạo · hung dữ · hung tàn · hung ác · tàn bạo · đầy thú tính
  • hành hung · trở nên hung bạo · trở nên hung dữ
  • bạo chúa
  • cục súc · dã man · hung · hung bạo · hung dữ · hung tàn · hung ác · tàn bạo · đầy thú tính
  • cục súc · dã man · hung · hung bạo · hung dữ · hung tàn · hung ác · tàn bạo · đầy thú tính
  • hung bạo · tàn nhẫn
  • hành hung · trở nên hung bạo · trở nên hung dữ
Add

Translations of "brutality" into Vietnamese in sentences, translation memory