Translation of "bucked" into Vietnamese

hài lòng, thoả chí are the top translations of "bucked" into Vietnamese.

bucked verb

Simple past tense and past participle of buck. [..]

+ Add

English-Vietnamese dictionary

  • hài lòng

  • thoả chí

  • Show algorithmically generated translations

Automatic translations of "bucked" into Vietnamese

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Phrases similar to "bucked" with translations into Vietnamese

  • sừng hươu
  • cái chống · cái giá đỡ · cái lờ · công tử bột · giặt · gấp · hoẵng · hoẵng đực · hăng hái lên · hươu · hươu đực · làm phấn khởi · nai · nai đực · người diện sang · nhảy chụm bốn vó · nhảy cong người lên · nước giặt quần áo · nước nấu quần áo · nấu · phấn khởi lên · thỏ đực · to buck up vội · vui vẻ lên · vẩu · đồng đô la · động viên · đực
  • răng vẩu
  • đạn cỡ to
  • đổ quanh
  • cuộn khử từ
  • linh dương Nam Phi
  • đùn
Add

Translations of "bucked" into Vietnamese in sentences, translation memory