Translation of "budded" into Vietnamese
đã nảy chồi, đã ra nụ are the top translations of "budded" into Vietnamese.
budded
verb
Simple past tense and past participle of bud. [..]
-
đã nảy chồi
-
đã ra nụ
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "budded" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similar to "budded" with translations into Vietnamese
-
bấm ngọn
-
búp lá
-
bắt đầu nảy nở · sự ghép mắt · trứng nước
-
bông hoa mới hé · búp · bạn thân · bắt đầu nảy nở · chồi · chớm · ghép mắt · hé nở · lộc · mầm · mọc mầm · nảy chồi · nảy mầm · nảy nở · nụ · ra lộc · ra nụ · đâm chồi · đọt
-
rau bí
-
chè hạt
-
nõn
-
bông hoa mới hé · búp · bạn thân · bắt đầu nảy nở · chồi · chớm · ghép mắt · hé nở · lộc · mầm · mọc mầm · nảy chồi · nảy mầm · nảy nở · nụ · ra lộc · ra nụ · đâm chồi · đọt
Add example
Add