Translation of "buffeting" into Vietnamese

sự đánh túi bụi, sự đánh đập are the top translations of "buffeting" into Vietnamese.

buffeting noun verb grammar

Present participle of buffet. [..]

+ Add

English-Vietnamese dictionary

  • sự đánh túi bụi

  • sự đánh đập

  • Show algorithmically generated translations

Automatic translations of "buffeting" into Vietnamese

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Phrases similar to "buffeting" with translations into Vietnamese

  • toa ăn
  • bạt
  • tiệc trưa ăn đứng
  • Tiệc đứng · chống chọi · cái tát · cái vả · cái đấm · cú đấm · quán giải khát · thoi · tiệc đứng · tát · tủ đựng bát đĩa · vùi dập · vả · vật lộn · điều bất hạnh · điều rũi · đày đoạ · đấm
  • chèo chống
  • Tiệc đứng · chống chọi · cái tát · cái vả · cái đấm · cú đấm · quán giải khát · thoi · tiệc đứng · tát · tủ đựng bát đĩa · vùi dập · vả · vật lộn · điều bất hạnh · điều rũi · đày đoạ · đấm
  • Tiệc đứng · chống chọi · cái tát · cái vả · cái đấm · cú đấm · quán giải khát · thoi · tiệc đứng · tát · tủ đựng bát đĩa · vùi dập · vả · vật lộn · điều bất hạnh · điều rũi · đày đoạ · đấm
Add

Translations of "buffeting" into Vietnamese in sentences, translation memory