Translation of "bulls" into Vietnamese
bò đực is the translation of "bulls" into Vietnamese.
bulls
noun
Plural form of bull. [..]
-
bò đực
Above and beneath the lions and the bulls were wreaths in relief.
Phía trên và phía dưới của hình sư tử và bò đực có những hình vòng nổi lên.
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "bulls" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similar to "bulls" with translations into Vietnamese
-
trường đấu bò
-
Bò mộng · bò · bò dái · bò mộng · bò đực · bòđực · con đực · cảnh sát · cớm · lời nói bậy bạ · lời nói khoác lác · lời nói láo · lời nói ngây ngô · lời nói ngớ ngẩn · mật thám · sai lầm · tìm cách nâng giá · đầu cơ giá lên · đực
-
con vạc
-
dân tộc Ai-len
-
cock-and-bull story chuyện bịa
-
Sitting Bull
-
đấu bò
-
bò đực con
Add example
Add