Translation of "calcinate" into Vietnamese

bị nung khô, bị nung thành vôi, bị đốt thành tro are the top translations of "calcinate" into Vietnamese.

calcinate verb noun grammar

to calcine. [..]

+ Add

English-Vietnamese dictionary

  • bị nung khô

  • bị nung thành vôi

  • bị đốt thành tro

  • Less frequent translations

    • nung khô
    • nung thành vôi
    • đốt thành tro
  • Show algorithmically generated translations

Automatic translations of "calcinate" into Vietnamese

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Phrases similar to "calcinate" with translations into Vietnamese

  • bị nung khô · bị nung thành vôi · bị đốt thành tro · nung khô · nung thành vôi · đốt thành tro
  • biến thành đá vôi · làm thành đá vôi
  • sự nung khô · sự nung thành vôi · sự đốt thành tro
  • sự nung khô · sự nung thành vôi · sự đốt thành tro
Add

Translations of "calcinate" into Vietnamese in sentences, translation memory