Translation of "calculable" into Vietnamese
có thể tính được, có thể đếm được are the top translations of "calculable" into Vietnamese.
calculable
adjective
grammar
Able to be calculated. [..]
-
có thể tính được
Knowing his speed, the navigator could calculate the distance his ship had traveled in a day.
Khi biết vận tốc, hoa tiêu có thể tính được một ngày con tàu đi bao xa.
-
có thể đếm được
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "calculable" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similar to "calculable" with translations into Vietnamese
-
máy tính
-
Máy tính tay
-
cho rằng · cậy vào · dự tính · dựa vào · liệu · làm cho thích hợp · suy tính · sắp xếp · sắp đặt · tin rằng · tin vào · toan · trông nom vào · tính · tính toán · tính trước · tưởng rằng
-
dự kiến · kết quả tính toán · phép tính · sự cân nhắc · sự trù liệu · sự trù tính · sự tính · sự tính toán · sự đắn đo · tính · tính toán
-
thận trọng · tính toán · tính toán hơn thiệt
-
chương trình tính toán
-
máy tính điện tử
-
phỏng tính
Add example
Add