Translation of "calmative" into Vietnamese

làm dịu đi, làm giảm đau, thuốc làm dịu đi are the top translations of "calmative" into Vietnamese.

calmative adjective noun grammar

That calms [..]

+ Add

English-Vietnamese dictionary

  • làm dịu đi

  • làm giảm đau

  • thuốc làm dịu đi

  • thuốc làm giảm đau

  • Show algorithmically generated translations

Automatic translations of "calmative" into Vietnamese

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Phrases similar to "calmative" with translations into Vietnamese

  • an tâm · bình thản · bình tâm · bình tĩnh · dịu đi · im · im ả · không biết xấu hổ · không nổi sóng · làm bớt · làm dịu đi · làm êm đi · lặng · lặng gió · lặng yên · nguôi đi · phẳng lặng · sự bình tĩnh · sự thanh thản · sự yên lặng · sự yên tĩnh · sự êm ả · sự điềm tĩnh · thản nhiên · thời kỳ yên ổn · trơ tráo · trấn tĩnh · trầm tĩnh · trầm tĩnh lại · vô liêm sỉ · yên lòng · yên lặng · yên tĩnh · yên ắng · êm · êm đi · êm đềm · điềm nhiên · điềm tĩnh · 安靜
  • gan lì
  • im phăng phắc
  • sự bình tĩnh · sự yên lặng · sự điềm tĩnh · yên lặng · yên tĩnh · yên ắng
  • trấn tĩnh
  • hoàn hồn
  • bình tĩnh · bình tĩnh lại · nguôi · trấn an · trấn tĩnh
  • tâm an
Add

Translations of "calmative" into Vietnamese in sentences, translation memory