Translation of "canonize" into Vietnamese

phong thánh, liệt vào hàng thánh are the top translations of "canonize" into Vietnamese.

canonize Verb verb grammar

To establish as a formal, standard rule. [..]

+ Add

English-Vietnamese dictionary

  • phong thánh

    Just saving a bit for his canonization.

    Để dành một ít cho việc phong thánh của nó.

  • liệt vào hàng thánh

  • Show algorithmically generated translations

Automatic translations of "canonize" into Vietnamese

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Phrases similar to "canonize" with translations into Vietnamese

  • sự phong thánh · sự trung thành · tuyên thánh
  • Canon · canon · canyon · canông · chữ cỡ 48 · cái móc chuông · giáo sĩ · kinh sĩ · kinh điển · luật lệ · phép tắc · quy tắc · tiêu chuẩn
  • chính tắc · dưới hình thức canông · giáo sĩ · hợp nguyên tắc · hợp với kinh điển · đúng tiêu chuẩn
  • chức giáo sĩ · giáo sĩ · lộc của giáo sĩ
  • các giờ kinh
  • Canon
  • mẫu đúng tiêu chuẩn
  • Canon · canon · canyon · canông · chữ cỡ 48 · cái móc chuông · giáo sĩ · kinh sĩ · kinh điển · luật lệ · phép tắc · quy tắc · tiêu chuẩn
Add

Translations of "canonize" into Vietnamese in sentences, translation memory