Translation of "canting" into Vietnamese
kêu la thảm thiết, ngụy quân tử, đạo đức giả are the top translations of "canting" into Vietnamese.
canting
noun
verb
grammar
Present participle of cant. [..]
-
kêu la thảm thiết
-
ngụy quân tử
-
đạo đức giả
adjective noun
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "canting" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similar to "canting" with translations into Vietnamese
-
công thức · cường điệu · giả dối · gọt hớt cạnh · gọt xiên cạnh · hớt nghiêng · làm nghiêng · lóng · lật nghiêng · lời giả dối · lời nói công thức · lời nói cường điệu · lời nói màu mè · lời nói rỗng tuếch · lời nói sáo · lời nói thớ lợ · lời nói điệu bộ · lời đạo đức giả · màu mè · mặt nghiêng · nghiêng · ném sang bên · nói công thức · nói giả dối · nói lóng · nói màu mè · nói rỗng tuếch · nói sáo · nói thớ lợ · rỗng tuếch · sáo · sự nghiêng · thớ lợ · tiếng lóng · tiếng lóng nhà nghề · xiên · điệu bộ · đạo đức giả · đẩy sang bên · độ nghiêng
-
cái móc
Add example
Add