Translation of "capably" into Vietnamese
khéo léo, thành thạo are the top translations of "capably" into Vietnamese.
capably
adverb
grammar
In a capable manner. [..]
-
khéo léo
-
thành thạo
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "capably" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similar to "capably" with translations into Vietnamese
-
khôn thiêng
-
An ninh trên cơ sở năng lực tiềm tàng
-
bộ · khả năng · lực · năng lực · năng lực tiềm tàng · quyền hạn · tài cán · tài lực
-
có khả năng · có năng lực · có năng lực giỏi · có thể · có tài · cả gan · dám · giỏi · đảm · đảm đang · đắc lực
-
khả năng
-
đĩa ghi nhiều lần
-
cao tay
-
có khả năng · có năng lực · có năng lực giỏi · có thể · có tài · cả gan · dám · giỏi · đảm · đảm đang · đắc lực
Add example
Add