Translation of "career" into Vietnamese
nghề nghiệp, sự nghiệp, nghề are the top translations of "career" into Vietnamese.
career
verb
noun
grammar
One's calling in life; a person's occupation; one's profession. [..]
-
nghề nghiệp
nounone's calling in life; a person's occupation
No, it was sort of a career shift.
Không, đó là sự chuyển hướng nghề nghiệp.
-
sự nghiệp
nounShould I pursue this career or that one?
Tôi có nên theo đuổi sự nghiệp này hoặc sự nghiệp kia không?
-
nghề
nounHave you considered a career as a memoirist?
Anh có định làm nghề viết hồi ký không?
-
Less frequent translations
- chạy lung tung
- chạy nhanh
- chức nghiệp
- lao nhanh
- ngành nghề
- quá trình phát triển
- sự chạy nhanh
- sự lao nhanh
- tốc lực
- đà lao nhanh
- đời hoạt động
- giải nghĩa
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "career" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similar to "career" with translations into Vietnamese
-
sự tham danh vọng · sự thích địa vị · tư tưởng địa vị
-
nghề văn
-
kiếm cung · nghề võ
-
Phụ nữ sự nghiệp
-
Cisco Career Certifications
-
hoạn đồ
-
sự nghiệp huy hoàng · sự nghiệp xán lạn
-
sự tham danh vọng · sự thích địa vị · tư tưởng địa vị
Add example
Add