Translation of "carelessness" into Vietnamese
sự cẩu thả, sự sự cẩu thả, sự thiếu thận trọng are the top translations of "carelessness" into Vietnamese.
carelessness
noun
grammar
Lack of care. [..]
-
sự cẩu thả
He cares for our planet, and he will not allow it to be destroyed by carelessness or rapacity.
Ngài chú ý đến trái đất của chúng ta, và sẽ không để nó bị hủy hoại vì sự cẩu thả hoặc sự tham tàn.
-
sự sự cẩu thả
-
sự thiếu thận trọng
-
sự vô ý
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "carelessness" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similar to "carelessness" with translations into Vietnamese
-
luộm thuộm
-
bất cẩn · bất ý · cẩu thả · dối dá · không chính xác · không chú ý · không cẩn thận · không lo nghĩ · không lưu ý · không để ý · lôi thôi · lơ đễnh · quấy quá · quệch quạc · sơ suất · sơ ý · thờ ơ · vô tâm · vô tư · ẩu
-
bất cẩn · bất ý · cẩu thả · dối dá · không chính xác · không chú ý · không cẩn thận · không lo nghĩ · không lưu ý · không để ý · lôi thôi · lơ đễnh · quấy quá · quệch quạc · sơ suất · sơ ý · thờ ơ · vô tâm · vô tư · ẩu
-
bất cẩn · bất ý · cẩu thả · dối dá · không chính xác · không chú ý · không cẩn thận · không lo nghĩ · không lưu ý · không để ý · lôi thôi · lơ đễnh · quấy quá · quệch quạc · sơ suất · sơ ý · thờ ơ · vô tâm · vô tư · ẩu
-
bất cẩn · bất ý · cẩu thả · dối dá · không chính xác · không chú ý · không cẩn thận · không lo nghĩ · không lưu ý · không để ý · lôi thôi · lơ đễnh · quấy quá · quệch quạc · sơ suất · sơ ý · thờ ơ · vô tâm · vô tư · ẩu
Add example
Add