Translation of "caring" into Vietnamese
chu đáo is the translation of "caring" into Vietnamese.
caring
adjective
noun
verb
grammar
(of a person) Kind, sensitive, empathetic. [..]
-
chu đáo
I rejoice in belonging to such a loving and caring organization.
Tôi hân hoan được thuộc vào một tổ chức đầy thân tình và chu đáo như thế.
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "caring" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations with alternative spelling
Caring
+
Add translation
Add
"Caring" in English - Vietnamese dictionary
Currently, we have no translations for Caring in the dictionary, maybe you can add one? Make sure to check automatic translation, translation memory or indirect translations.
Phrases similar to "caring" with translations into Vietnamese
-
đầy lo lắng · đầy lo âu
-
chú ý đến · chăm · chăm lo · chăm nom · chăm sóc · cần đến · lo lắng đến · muốn · nuôi · nuôi nấng · quan hệ họ hàng · quan tâm · quan tâm đến · sự bảo dưỡng · sự chú ý · sự chăm chú · sự chăm nom · sự chăm sóc · sự chăn sóc · sự cẩn thận · sự giữ gìn · sự lo lắng · sự lo âu · sự quan tâm · sự thận trọng · sự trông nom · thích · thương · trông nom · điều trị · để ý · để ý đến
-
mưu sự
-
Thế giới Quan tâm
-
trong söï chaêm soùc cuûa oâng/baø
-
bảo dưỡng · chăm nom · chăm sóc · quan tâm · thiết · trông nom
-
bạt mạng · bất chấp tất cả · liều · liều mạng · vong mạng
Add example
Add