Translation of "carving" into Vietnamese
khắc, nghệ thuật chạm, nghệ thuật khắc are the top translations of "carving" into Vietnamese.
carving
noun
verb
grammar
A carved object. [..]
-
khắc
verbThe statue was carved from a block of cherry wood.
Bức tượng được chạm khắc từ gỗ cây anh đào.
-
nghệ thuật chạm
-
nghệ thuật khắc
-
Less frequent translations
- nghệ thuật tạc
- sự lạng thịt
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "carving" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Images with "carving"
Phrases similar to "carving" with translations into Vietnamese
-
dao lạng thịt
-
chạm · chạm khắc · chạm trổ · cắt · khía · khắc · lạng · thái · tạc · tạo · tạo thành · vạc · đục
-
tạc
-
Tượng khắc đá Đại Túc
-
chạm · khắc · tạc
-
chạm · chạm khắc · chạm trổ · cắt · khía · khắc · lạng · thái · tạc · tạo · tạo thành · vạc · đục
-
chạm · chạm khắc · chạm trổ · cắt · khía · khắc · lạng · thái · tạc · tạo · tạo thành · vạc · đục
-
chạm · chạm khắc · chạm trổ · cắt · khía · khắc · lạng · thái · tạc · tạo · tạo thành · vạc · đục
Add example
Add