Translation of "casing" into Vietnamese

vỏ, bao, vỏ bọc are the top translations of "casing" into Vietnamese.

casing noun verb grammar

That which encloses or encases. [..]

+ Add

English-Vietnamese dictionary

  • vỏ

    noun

    They're picking up shell casings all over the place.

    Họ đang thu nhặt vỏ đạn khắp khu vực đó.

  • bao

    noun

    No, we, we agreed we would never bring Rosie out on a case.

    Ta đã nhất trí là sẽ không bao giờ đưa Rosie đi phá án.

  • vỏ bọc

    noun

    This is what they call " casing. "

    Đây là cái mà người ta gọi là " vỏ bọc. "

  • xác

    noun

    Right in the middle of making out, I got a really bad case of the hiccups.

    Chính xác là chỉ xếp hình, thực sự với thêm Hiccups.

  • Show algorithmically generated translations

Automatic translations of "casing" into Vietnamese

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Phrases similar to "casing" with translations into Vietnamese

  • lý lịch · lịch sử bệnh
  • Tình huống Lerner
  • trợ tố ngữ pháp
  • thí dụ
  • Cách · Hộp · bao · bọc · bỏ vào bao · bỏ vào bọc · bỏ vào hòm · bỏ vào túi · ca · ca kiện tụng · chừng · cách · cái va li · cảnh ngộ · cặp · duyên cớ · dạng chữ · hoàn cảnh · hòm · hộp · hộp chữ in · khi · kiện · lý do · ngăn · níp · rương · thám thính · thùng · thể · trường hợp · tình hình · tình thế · túi · va li · việc kiện · việc thưa kiện · việc tố tụng · ví dụ · vỏ · vỏ gối · vụ · vụ kiện · vụ kiện tụng · vụ việc · vụ án · án · áo
  • dù thế nào · trong bất kì trường hợp nào
Add

Translations of "casing" into Vietnamese in sentences, translation memory