Translation of "catching" into Vietnamese
truyền nhiễm, bắt, hay lây are the top translations of "catching" into Vietnamese.
catching
adjective
noun
verb
grammar
Present participle of catch. [..]
-
truyền nhiễm
I hope he didn't die of anything catching.
Tôi hy vọng là ông ấy không chết vì bệnh truyền nhiễm.
-
bắt
verbI could not catch as many fish as I had expected.
Tôi không bắt được đủ số cá như mong đợi.
-
hay lây
-
Less frequent translations
- hấp dẫn
- lôi cuốn
- quyến rũ
- lây nhiễm
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "catching" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similar to "catching" with translations into Vietnamese
-
mùa phụ
-
vướng
-
bắt mắt · dễ gây chú ý · ưa nhìn
-
bén · bấu · bận · bắt · bắt gặp · bắt kịp · bắt lấy · bắt lửa · bắt nước · bắt được quả tang · bị nhiễm · chặn đứng · chộp lấy · chợt gặp · chợt thấy · chụp · cái bẫy · cái bắt · cái chốt cửa · cái chộp · cái gài · cái hãm · cái móc · cái then cửa · cái vồ · câu hỏi mẹo · câu được · giáng · giữ · hiểu được · khoá dừng · kẹp · kẹt · lôi cuốn · máy hãm · móc · món bở · mưu kế lừa người · mắc · mắc bệnh · mắc vào · mẻ cá · nhiều người bị bắt · nhiễm · nhận ra · nén · níu lấy · nắm lấy · nắm được · quạt nước · sự bắt · sự nắm lấy · sự đánh cá · theo kịp · thu hút · tiếp · tóm · tóm lấy · tắc nghẹn · víu lấy · vướng · vướng vào · vật bị túm được · vịn · vừa · xe · ăn khớp · đoạn · đuổi kịp · đánh · đánh bắt · đánh được · đóng băng · đớp
-
hiểu biết
-
đuổi kịp
-
Thả con săn sắt bắt con cá rô
-
trúng
Add example
Add